请输入您要查询的单词:

 

单词 thủ bút
释义

thủ bút

Vietnamese

Etymology

Sino-Vietnamese word from 手筆.

Pronunciation

  • (Hà Nội) IPA(key): [tʰu˧˩ ʔɓut̚˧˦]
  • (Huế) IPA(key): [tʰʊw˧˨ ʔɓʊk̚˦˧˥]
  • (Hồ Chí Minh City) IPA(key): [tʰʊw˨˩˦ ʔɓʊk͡p̚˦˥]

Noun

thủ bút

  1. autograph, original handwriting
    • 2005, chapter 2, in Cao Tự Thanh, transl., Anh hùng xạ điêu, Văn học, translation of 射雕英雄传 by Jīn Yōng (Kim Dung):
      [] bên cạnh ghi năm chữ tiểu tự "Đông Pha cư sĩ viết", té ra là thủ bút của Tô Đông Pha.
      [] besides it were five small characters reading "written by Householder Dōngpō"; apparently this was Sū Dōngpō's handwriting.
随便看

 

国际大辞典收录了7408809条英语、德语、日语等多语种在线翻译词条,基本涵盖了全部常用单词及词组的翻译及用法,是外语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2023 idict.net All Rights Reserved
京ICP备2021023879号 更新时间:2024/7/7 7:55:32