请输入您要查询的单词:

 

单词 thi vị
释义

thi vị

Vietnamese

Pronunciation

  • (Hà Nội) IPA(key): [tʰi˧˧ vi˧˨ʔ]
  • (Huế) IPA(key): [tʰɪj˧˧ vɪj˨˩ʔ]
  • (Hồ Chí Minh City) IPA(key): [tʰɪj˧˧ vɪj˨˩˨] ~ [tʰɪj˧˧ jɪj˨˩˨]

Noun

thi vị

  1. poetic beauty
    • 2016, Trầm Hương, Trong cơn lốc xoáy, part I, NXB Phụ nữ, page 401:
      Anh thấy đời thi vị quá. Anh là người đàn ông hạnh phúc nhất trần gian.
      I find life to be of such poetic beauty. I am the happiest man in the world.
随便看

 

国际大辞典收录了7408809条英语、德语、日语等多语种在线翻译词条,基本涵盖了全部常用单词及词组的翻译及用法,是外语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2023 idict.net All Rights Reserved
京ICP备2021023879号 更新时间:2024/8/8 12:31:52