请输入您要查询的单词:
单词
genuflettendovi
释义
genuflettendovi
Italian
Verb
genuflettendovi
second-person plural gerund of
genuflettersi
随便看
hîv
hïngse
hïodin
hñipixe
hñu
hò
Hòa
hòa
Hòa Bình
hòa bình
hòach
hòa giải
hòa-ha̍k
hòa hợp
Hòa Lan
hòalt
hòam
hòambéetag
hòa nhã
hòa nhạc
hòa nhập
hòa quyện
hòa tan
hòa thượng
hòa tấu
国际大辞典收录了7408809条英语、德语、日语等多语种在线翻译词条,基本涵盖了全部常用单词及词组的翻译及用法,是外语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2023 idict.net All Rights Reserved
京ICP备2021023879号
更新时间:2024/11/6 5:19:01