请输入您要查询的单词:
单词
ekvidataj
释义
ekvidataj
Esperanto
Adjective
ekvidataj
plural present passive participle of
ekvidi
随便看
kết hôn
kết hợp
kế thừa
kế tiếp
kết liễu
kết luận
kết nghĩa
kết nạp
kết nối
kế toán
kết quả
kết thúc
kết tủa
kết từ
kết án
kế tục
kề
kền
kềnh
kềnh càng
kền kền
kể
kể cả
kể lại
kể lể
国际大辞典收录了7408809条英语、德语、日语等多语种在线翻译词条,基本涵盖了全部常用单词及词组的翻译及用法,是外语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2023 idict.net All Rights Reserved
京ICP备2021023879号
更新时间:2024/11/5 18:38:17